베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "linh hồn" (1)
linh hồn
영어
명사soul
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
Cuisine is the soul of culture.
관련 단어 "linh hồn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "linh hồn" (2)
Ẩm thực là linh hồn văn hóa.
Cuisine is the soul of culture.
Nhiều nhà phê bình ví như linh hồn của tác phẩm.
Many critics likened it to the soul of the work.
